Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lê lếch

Động từ
Động từ
  1. Di chuyển chà xát xuống dưới đất.

"lê lếch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crawl

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang
lếchâm đầu l · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lê lếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.