sai lệch

Tính từDanh từ
Tính từ
  1. Không đúng với thực tế, khác với kỳ vọng.
Danh từ
  1. Sự khác với kỳ vọng.

Câu ví dụ

  • Xin đừng lan truyền tin đồn sai lệch.Please don't spread any false rumors.

"sai lệch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh incorrect · wrong · erroneous · error · difference
🇨🇳 Tiếng Trung 偏差 piān chā
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha incorrecto · incorrecta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

saiâm đầu s · vần ai · thanh ngang
lệchâm đầu l · vần êch · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sai lệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.