Tính từDanh từ
- Không đúng với thực tế, khác với kỳ vọng.
- Sự khác với kỳ vọng.
Câu ví dụ
- Xin đừng lan truyền tin đồn sai lệch.Please don't spread any false rumors.
"sai lệch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | incorrect · wrong · erroneous · error · difference |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 偏差 piān chā |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | incorrecto · incorrecta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sai lệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.