lệch
Âm tiết tiếng Việt · có trong 9 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "lêch"
"lệch" là một từ
Danh từ, Tính từ. Giống lươn biển. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "lệch"
Từ có "lệch" ở sau
chênh lệchKhông bằng, không ngang nhau.sai lệchKhông đúng với thực tế, khác với kỳ vọng.thiên lệchCách nhìn, cách đánh giá, cách đối xử không công bằng, hầu như sẽ nghiêng về một phía.độ lệch chuẩnĐại lượng chỉ mức độ phân tán, biến động của tập dữ liệu.độ lệch tiêu chuẩn.vai lệchMột vai diễn trong nghệ thuật hát chèo, là các nhân vật phản diện, họ phải hát lệch và diễn lệch.sa lệchMột điệu hát chèo.
Cùng vần "êch", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.