Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləjk̟̚˧˨ʔ faː˧˧] · Huế [let̚˨˩ʔ faː˧˧] · Sài Gòn [ləːt̚˨˩˨ faː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự phục hồi về trạng thái cân bằng sau khi có một nhiễu loạn kích thích lên hệ vật lý.
"lệch pha" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dephasing |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 位相緩和 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lệch pha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.