Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chênh lệch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəjŋ̟˧˧ ləjk̟̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕen˧˧ let̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəːn˧˧ ləːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không bằng, không ngang nhau.
    • Giá cả chênh lệch.
    • Chênh lệch về tuổi tác.
  2. Không ngay thẳng, công bằng, chính trực.
    • Ăn nói chênh lệch.
    • Quản bao miệng thế lời chênh lệch ([[w:Hồ Xuân Hương

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chênh lệch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 差距 chā jù · 相差 xiāng chà
🇯🇵 Tiếng Nhật 差 さ
🇰🇷 Tiếng Hàn 차 cha
🇫🇷 Tiếng Pháp l'écart

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chênhâm đầu ch · vần ênh · thanh ngang
lệchâm đầu l · vần êch · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chênh lệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.