lệch
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləjk̟̚˧˨ʔ] · Huế [let̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giống lươn biển.
- Nghiêng về một bên, không ngay ngắn.
- Đội mũ lệch.
- Không đúng đắn, thiên về một phía.
- Tư tưởng lệch.
Câu ví dụ thêm
- Xin đừng lan truyền tin đồn sai lệch.Please don't spread any false rumors.
- Có nhiều loại lệch lạc tình dục.There are many sexual perversions.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lệch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crooked; off-center |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 歪 wāi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 片寄る かたよる · ずれる |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เพี้ยน phíen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "lệch"
chênh lệchKhông bằng, không ngang nhau.sai lệchKhông đúng với thực tế, khác với kỳ vọng.lệch phaSự phục hồi về trạng thái cân bằng sau khi có một nhiễu loạn kích thích lên hệ vật lý.thiên lệchCách nhìn, cách đánh giá, cách đối xử không công bằng, hầu như sẽ nghiêng về một phía.độ lệch chuẩnĐại lượng chỉ mức độ phân tán, biến động của tập dữ liệu.vai lệchMột vai diễn trong nghệ thuật hát chèo, là các nhân vật phản diện, họ phải hát lệch và diễn lệch.sa lệchMột điệu hát chèo.độ lệch tiêu chuẩn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.