Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độ lệch chuẩn

Danh từ
Danh từ
  1. Đại lượng chỉ mức độ phân tán, biến động của tập dữ liệu.

"độ lệch chuẩn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh standard deviation

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng
lệchâm đầu l · vần êch · thanh nặng
chuẩnâm đầu ch · vần uân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "độ lệch chuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.