歷
lịchHán Việt
rếchNôm
lệchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B77
- Bộ thủ
- 止 chỉ số 77
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "lịch" · âm tiết lịch
- rếch — Nôm. Chữ cùng âm "rếch" · âm tiết rếch
- lệch — Nôm. Chữ cùng âm "lệch" · âm tiết lệch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
history; past; to take place
Giản thể và phồn thể
Chữ 歷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lịch"
Chữ khác cũng đọc là "rếch"
Chữ khác cũng đọc là "lệch"
Chữ cùng bộ 止
正chính步bộ此thử歲tuổi止chỉ武vũ歪oa歸quy歧xí歴lịch𣦆trải𣦍ngay歬tiễn𣥱trải歱chủng歳tuổi𣦎thẳng𣦓giêng𣦛thẳng𣦮tuổi𣦰trải𣥂chỉ𣥏lữ𣥐lữ㱔ta歫cự歭trĩ𣥫xỉ㱕quy歰sáp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).