rếch

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êch

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəjk̟̚˧˦] · Huế [ʐet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chưa rửa, chưa được sạch.
    • Bát rếch.
    • Nhà rếch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "rếch"

Cấu tạo âm tiết

rếchâm đầu r · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.