Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𱦉

lịchHán Việt
sạchNôm
ráchNôm
láchNôm
rạchNôm
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+31989
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng H

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng H. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Biến thể của .

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𱦉 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "lịch"

Xem cả 58 chữ đọc là "lịch" →

Chữ khác cũng đọc là "sạch"

Chữ khác cũng đọc là "rách"

Chữ khác cũng đọc là "lách"

Chữ khác cũng đọc là "rạch"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𱦉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𱦉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𱦉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).