澤

thíchHán Việt
trạchHán Việt
dịchHán Việt · Nôm
rạchNôm
chíchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6FA4
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đầm lầy.
  2. (Kỹ thuật) Chói (d); độ chói.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 澤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

marsh, swamp; grace, brilliance; damp, moist; fertile

Giản thể và phồn thể

Chữ 澤 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thích"

Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →

Chữ khác cũng đọc là "trạch"

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ khác cũng đọc là "rạch"

Chữ khác cũng đọc là "chích"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 澤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 澤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 澤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).