rạch
Phát âm (IPA): Hà Nội [zajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʐat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường dẫn nước từ sông vào đồng ruộng, thuyền bè có thể đi lại.
- Đào kênh, rạch.
- Hệ thống kênh, rạch.
- Đường rãnh nhỏ, nông được xẻ trên mặt ruộng để gieo hạt, trồng cây.
- Xẻ rạch.
- Đánh rạch.
- Dùng vật sắc nhọn làm đứt từng đường trên bề mặt.
- Rạch giấy.
- Bị kẻ cắp rạch túi.
- Ngược dòng nước để lên chỗ cạn, thường nói về cá rô.
- Bắt cá rô rạch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rạch" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rạch"
rạch ròiRành mạch, rõ ràng.Rạch SỏiMột phường thuộc thị xã Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam.Rạch GiáMột thành phố thuộc tỉnh Kiên Giang, Việt Nam.rạch mặt ăn vạTự tổn thương thân thể để mưu cầu cái lợi bên ngoài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.