rách

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajk̟̚˧˦] · Huế [ʐat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có những chỗ bị toạc ra.
    • Áo rách.
    • Giấy rách.

Câu ví dụ thêm

  • Nền kinh tế này như giẻ rách.This economy is trash.
  • Đói cho sạch, rách cho thơm.A clean fast is better than a dirty breakfast.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh torn
🇨🇳 Tiếng Trung 破 pò
🇯🇵 Tiếng Nhật 破れる やぶれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 찢어지다 jjiteojida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rách"

Cấu tạo âm tiết

ráchâm đầu r · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.