rách nát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajk̟̚˧˦ naːt̚˧˦] · Huế [ʐat̚˦˧˥ naːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹat̚˦˥ naːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rách nhiều chỗ, đến mức gần như nát ra (nói khái quát)
    • quần áo rách nát
    • đội cái nón mê đã rách nát

Cấu tạo âm tiết

ráchâm đầu r · vần ach · thanh sắc
nátâm đầu n · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rách nát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.