Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lá lành đùm lá rách

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˦ lajŋ̟˨˩ ʔɗum˨˩ laː˧˦ zajk̟̚˧˦] · Huế [laː˨˩˦ lɛɲ˦˩ ʔɗum˦˩ laː˨˩˦ ʐat̚˦˧˥] · Sài Gòn [laː˦˥ lan˨˩ ʔɗʊm˨˩ laː˦˥ ɹat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Ví sự đùm bọc, giúp đỡ nhau trong khó khăn, hoạn nạn.
    • 2014, Nguyễn Ngọc Tiến, Ăn mày thời xưa, ăn xin thời nay, Hànộimới

Cấu tạo âm tiết

láâm đầu l · vần a · thanh sắc
lànhâm đầu l · vần anh · thanh huyền
đùmâm đầu đ · vần um · thanh huyền
láâm đầu l · vần a · thanh sắc
ráchâm đầu r · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lá lành đùm lá rách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.