Vần "um"
60 âm tiết · 120 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| um | umùmúm |
| bum | bụm |
| cum | cùmcúmcụmcủm |
| chum | chũmchumchúmchùmchụm |
| dum | dụmdúm |
| gium | giùm |
| hum | humhùmhũmhụm |
| khum | khúmkhum |
| lum | lùmlumlúmlũmlủm |
| mum | mummủmmũmmúm |
| num | numnúm |
| ngum | ngụmngủm |
| nhum | nhúmnhum |
| rum | rumrùmrúm |
| sum | sụmsùmsum |
| tum | tụmtũmtúmtùmtumtủm |
| thum | thủmthumthùm |
| trum | trụmtrùmtrumtrúm |
| xum | xúmxùm |
| đum | đùmđúm |
Từ hai tiếng có vần "um"
cảm cúmcụm từbưởi chùmxì trumbao trùmhùm beokhúm númlùm xùmmũm mĩmtùm humtủm tỉmchũm chọetì tũmsum vầychết chùmsum suêgông cùmthum thủmdành dụmum tùmcắc củmtum húphum húpxúm xíthùm thiêngđùm bọclum khumkhum khumtùm lummủm mỉmnhen nhúmsum họpsum sêchúm chímsùm sụpcùm cụpsùm sòathùm thụpông trùmcụm cảngtrùm sỏhùm sóitrướng hùmcắt đúmđàn đúmThu Lũmmúm mímCái Nhumnum númrùm bengrễ chùmsum hiệpcúm númcúm gà