Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sum họp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sum˧˧ hɔp̚˧˨ʔ] · Huế [ʂum˧˧ hɔp̚˨˩ʔ] ~ [sum˧˧ hɔp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊm˧˧ hɔp̚˨˩˨] ~ [sʊm˧˧ hɔp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tụ họp tại một chỗ một cách vui vẻ, sau một thời gian phải sống xa nhau.
    • Sau chiến tranh, các đồng chí ấy đều sống sót và được về sum hợp với gia đình.

Cấu tạo âm tiết

sumâm đầu s · vần um · thanh ngang
họpâm đầu h · vần op · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sum họp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.