Vần "op"
19 âm tiết · 60 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -p
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| op | ọpóp |
| bop | bópbọp |
| cop | cópcọp |
| chop | chóp |
| gop | góp |
| hop | hóphọp |
| lop | lóp |
| mop | móp |
| nop | nóp |
| ngop | ngóp |
| nhop | nhóp |
| top | tóptọp |
| thop | thóp |
| xop | xọp |
Từ hai tiếng có vần "op"
quyên góptụ họpbóp bụnghọp báothoi thópbóp chếtgóp phầnhọp mặttrả góphội họpbóp méotóp mỡbóp nghẹtbóp vúbóp tránbóp phơisum họptập họplóp léplóp ngópmóp mépnhóp nhépthom thóptóp tépnắn bópòm ọpchắp bópòi ọpbọp xọpgóp vốngom góptom gópgóp mặttiền gópcười góphóp sàođấm bópóp xọpnón chópchóp cụtcoi cọpgóp nhặtgóp điện