Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bóp méo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔp̚˧˦ mɛw˧˦] · Huế [ʔɓɔp̚˦˧˥ mɛw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɔp̚˦˥ mɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày hoặc phản ánh cho sai lệch đi, do dụng ý không tốt.
    • Bóp méo sự thật.
    • Thông tin bị sai lạc, bóp méo.

"bóp méo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh distortion
🇨🇳 Tiếng Trung 歪曲 wāi qū

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bópâm đầu b · vần op · thanh sắc
méoâm đầu m · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bóp méo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.