Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

họp mặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔp̚˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ] · Huế [hɔp̚˨˩ʔ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɔp̚˨˩˨ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gặp gỡ thân mật với nhau.
    • Họp mặt liên hoan.

"họp mặt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 集まり あつまり
🇰🇷 Tiếng Hàn 모임 moim
🇩🇪 Tiếng Đức die Versammlung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họpâm đầu h · vần op · thanh nặng
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "họp mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.