họp
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "hop"
"họp" là một từ
Động từ, Danh từ. Tụ tập ở một nơi để làm việc gì. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "họp"
họp báoCuộc gặp các nhà báo để một nhân vật hoặc một người phát ngôn tuyên bố về một vấn đề gì, thường là vấn đề thời sự quan trọng.họp mặtGặp gỡ thân mật với nhau.họp hànhHọp bàn công việc chung (nói khái quát; thường hàm ý chê)
Từ có "họp" ở sau
tụ họpCùng nhau tập hợp lại một nơi với mục đích nhất định.hội họpTập họp ở một nơi để bàn bạc.tập họplà hành động nhiều người đi đến cùng một chỗsum họpTụ họp tại một chỗ một cách vui vẻ, sau một thời gian phải sống xa nhau.
Cùng vần "op", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.