Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tụ họp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˨ʔ hɔp̚˧˨ʔ] · Huế [tʊw˨˩ʔ hɔp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʊw˨˩˨ hɔp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cùng nhau tập hợp lại một nơi với mục đích nhất định.
    • Mọi người tụ họp quanh bếp lửa trò chuyện.

Câu ví dụ thêm

  • Tại cuộc hội thảo, họ đã tụ họp chúng tôi thành các nhóm và bắt chúng tôi nói chuyện với nhau.At the seminar, they threw us all together into groups and made us talk together.

"tụ họp" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 集る あつまる · 集会 しゅうかい
🇰🇷 Tiếng Hàn 모이다 moida
🇷🇺 Tiếng Nga собраться собра́ться
🇮🇹 Tiếng Ý il raduno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tụâm đầu t · vần u · thanh nặng
họpâm đầu h · vần op · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tụ họp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.