họp báo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔp̚˧˨ʔ ʔɓaːw˧˦] · Huế [hɔp̚˨˩ʔ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [hɔp̚˨˩˨ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc gặp các nhà báo để một nhân vật hoặc một người phát ngôn tuyên bố về một vấn đề gì, thường là vấn đề thời sự quan trọng.

Câu ví dụ

  • Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.On Friday we will have a press conference.
  • Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo vào ngày thứ 6.On Friday we will have a press conference.

"họp báo" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 회견 hoegyeon
🇹🇭 Tiếng Thái แถลงข่าว thà-lǎeng-khàao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họpâm đầu h · vần op · thanh nặng
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "họp báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.