họp
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔp̚˧˨ʔ] · Huế [hɔp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɔp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tụ tập ở một nơi để làm việc gì.
- Họp hội nghị
- Tập hợp lại.
- Họp nhau lại thành một khối.
- hộp.
Câu ví dụ thêm
- Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu.The meeting is taking place on Friday.
- Cuộc họp đó đã kéo dài một tiếng.The meeting lasted one hour.
- Chủ đề của buổi họp đó là gì?What's the meeting about?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 合.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"họp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | meeting · assembly · to meet; meeting |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 会议 huì yì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 会議 かいぎ · 会合 かいごう · 集会 しゅうかい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 회의 hoeui |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la réunion |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Meeting |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | собрание собра́ние · совещание совеща́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประชุม prà-chum |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la riunione · l'assemblea |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "họp"
tụ họpCùng nhau tập hợp lại một nơi với mục đích nhất định.họp báoCuộc gặp các nhà báo để một nhân vật hoặc một người phát ngôn tuyên bố về một vấn đề gì, thường là vấn đề thời sự quan trọng.họp mặtGặp gỡ thân mật với nhau.hội họpTập họp ở một nơi để bàn bạc.họp hànhHọp bàn công việc chung (nói khái quát; thường hàm ý chê)sum họpTụ họp tại một chỗ một cách vui vẻ, sau một thời gian phải sống xa nhau.tập họplà hành động nhiều người đi đến cùng một chỗ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "họp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.