hớp

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơp

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˦] · Huế [həːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng chất nước có thể đưa vào miệng mỗi lần.
    • Nhấp từng hớp rượu.
    • Xin một hớp nước.
Động từ
  1. Mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại.
    • Hớp một ngụm trà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hớp"

Cấu tạo âm tiết

hớpâm đầu h · vần ơp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.