hộp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôp

Phát âm (IPA): Hà Nội [hop̚˧˨ʔ] · Huế [hop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng có hình khối, kích thước nhỏ, dễ mang, làm bằng giấy, gỗ, nhựa hay kim loại, dùng để chứa đựng hoặc che chắn, bảo vệ.
    • Hộp phấn.
    • Hộp sữa.
    • Hộp chắn xích.
    • Đồ hộp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 盒.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hộp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh box
🇨🇳 Tiếng Trung 盒子 hé zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 箱 はこ · 缶 かん · ケース
🇰🇷 Tiếng Hàn 상자 sangja · 팩 paek · 박스 bakseu · 갑 gap
🇫🇷 Tiếng Pháp la boîte · la trousse
🇩🇪 Tiếng Đức die Kiste · die Schachtel · die Box · die Dose · der Kasten
🇷🇺 Tiếng Nga коробка коро́бка · ящик я́щик · банка ба́нка
🇹🇭 Tiếng Thái กล่อง klàwng · แพ็ก pháek
🇮🇹 Tiếng Ý la scatola

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hộp"

Cấu tạo âm tiết

hộpâm đầu h · vần ôp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.