Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hộp số

Danh từ
Danh từ
  1. Bộ phận để thay đổi tỷ số truyền động.

"hộp số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transmission · gearbox
🇫🇷 Tiếng Pháp boite de vitesse
🇮🇹 Tiếng Ý la trasmissione
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha caja de cambios · caja de velocidades

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộpâm đầu h · vần ôp · thanh nặng
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hộp số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.