Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hộp thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hop̚˧˨ʔ tʰɨ˧˧] · Huế [hop̚˨˩ʔ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [hop̚˨˩˨ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hộp dùng để chứa thư.
  2. Mục nhắn tin trên các phương tiện thông tin đại chúng.

Câu ví dụ

  • Tôi để chỉa khóa trong hộp thư của bạn.I left the key in your mailbox.
  • Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.He knows how to check his e-mail box.

"hộp thư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mailbox

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộpâm đầu h · vần ôp · thanh nặng
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hộp thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.