盒

hạpHán Việt · Nôm
hộpNôm
thạpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76D2
Bộ thủ
皿 mãnh số 108
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

small box or case; casket

Chữ khác cũng đọc là "hạp"

Xem cả 38 chữ đọc là "hạp" →

Chữ khác cũng đọc là "hộp"

Chữ khác cũng đọc là "thạp"

Chữ cùng bộ 皿

Xem cả 44 chữ thuộc bộ 皿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 盒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).