益

íchHán Việt · Nôm
ịchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76CA
Bộ thủ
皿 mãnh số 108
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 益 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

profit, benefit; advantage; hexagram ䷩

Chữ khác cũng đọc là "ích"

Chữ khác cũng đọc là "ịch"

Chữ cùng bộ 皿

Xem cả 44 chữ thuộc bộ 皿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 益

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 益 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 益 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).