Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

盍

hạpHán Việt · Nôm
khạpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76CD
Bộ thủ
皿 mãnh số 108
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盍 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

what? why not?

Chữ khác cũng đọc là "hạp"

Xem cả 38 chữ đọc là "hạp" →

Chữ khác cũng đọc là "khạp"

Chữ cùng bộ 皿

Xem cả 44 chữ thuộc bộ 皿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).