盟

minhHán Việt
Có âm Hán Việt U+76DF
Bộ thủ
皿 mãnh số 108
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

swear; oath, covenant, alliance

Chữ khác cũng đọc là "minh"

Xem cả 29 chữ đọc là "minh" →

Chữ cùng bộ 皿

Xem cả 44 chữ thuộc bộ 皿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 盟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).