冥
minhHán Việt · Nôm
mưngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51A5
- Bộ thủ
- 冖 mịch số 14
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- minh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "minh" · âm tiết minh
- mưng — Nôm. Chữ cùng âm "mưng" · âm tiết mưng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冥 theo lối Nôm
minhSáng, sáng suốt rõ ràng.mưngNói mụn nhọt hay vết thương nhiễm trùng đã bắt đầu có mủ trong chỗ sưng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dark, gloomy, night; deep
Chữ khác cũng đọc là "minh"
Chữ khác cũng đọc là "mưng"
Chữ cùng bộ 冖
冠quán冤oan冘thẩm写tả农nông军quân冗nhũng𠖝liệng㓂khấu冢trủng冨phú冖mịch冞mi𠖈xuống冡mông冣tối冦khấu𠖘nắp冩tả𠖤bay𠖨mồng冝nghi㓃ẩm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).