朙
hàoHán Việt
minhHán Việt
Có âm Hán Việt U+6719
- Bộ thủ
- 月 nguyệt số 74
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hào — Hán Việt. Chữ cùng âm "hào" · âm tiết hào
- minh — Hán Việt. Chữ cùng âm "minh" · âm tiết minh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sáng sủa.
- Sáng tỏ, rõ ràng.
- Thông minh, xuất sắc.
- Hiểu, tỏ tường.
- Minh họa, làm rõ nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bright, clear, intelligent; light, brilliant; to understand; to illustrate
Chữ khác cũng đọc là "hào"
Chữ khác cũng đọc là "minh"
Chữ cùng bộ 月
朗lăng期kì朝triều有hữu月nguyệt朋bằng服phục望vọng朦mông朔sóc朧lông㬳ngủ朏phỉ朊nhuyễn朐cù𣍩eo𣍪phính㬵giao朒nục朓thiểu𣍵lẳn𣎀đêm𣎃tháng朠anh𣎊mề朢vọng𣎏có𣎖chạp𪱬rằm㬿trôn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 朙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).