貉

mạchHán Việt
hàoHán Việt
lạcHán Việt · Nôm
hạcHán Việt
mạHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C89
Bộ thủ
豸 trãi số 153
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

badger; raccoon dog

Chữ khác cũng đọc là "mạch"

Xem cả 27 chữ đọc là "mạch" →

Chữ khác cũng đọc là "hào"

Xem cả 46 chữ đọc là "hào" →

Chữ khác cũng đọc là "lạc"

Xem cả 50 chữ đọc là "lạc" →

Chữ khác cũng đọc là "hạc"

Chữ khác cũng đọc là "mạ"

Chữ cùng bộ 豸

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 豸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).