嗃
haoHán Việt · Nôm
hácHán Việt
háoHán Việt · Nôm
hạcHán Việt
gàoNôm
xàoNôm
kêuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+55C3
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hao" · âm tiết hao
- hác — Hán Việt. Chữ cùng âm "hác" · âm tiết hác
- háo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "háo" · âm tiết háo
- hạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạc" · âm tiết hạc
- gào — Nôm. Chữ cùng âm "gào" · âm tiết gào
- xào — Nôm. Chữ cùng âm "xào" · âm tiết xào
- kêu — Nôm. Chữ cùng âm "kêu" · âm tiết kêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嗃 theo lối Nôm
kêuCó âm thanh vang, đanh.gàoKêu to và dài.haoBị giảm mất đi một phần về số lượng, giảm dần từng ít một, do một nguyên nhân nào đó.háoCó cảm giác khô khát trong người, muốn ăn uống các chất tươi mát.xàoNấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to flute
Chữ khác cũng đọc là "hao"
Chữ khác cũng đọc là "hác"
Chữ khác cũng đọc là "háo"
Chữ khác cũng đọc là "hạc"
Chữ khác cũng đọc là "gào"
Chữ khác cũng đọc là "xào"
Chữ khác cũng đọc là "kêu"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嗃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嗃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).