gào

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣaːw˨˩] · Huế [ɣaːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kêu to và dài.
    • Mèo gào.
  2. Đòi một cách gay gắt.
    • Trẻ gào ăn.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy bắt đầu gào hét.He started screaming.
  • Tôi nghe thấy tiếng gào thét.I heard screaming.
  • Tôi nghe thấy cô ấy gào thét trong đau đớn.I heard her screaming in pain.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to yell; to howl

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gào"

Cấu tạo âm tiết

gàoâm đầu g · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.