Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gào thét

Động từ
Động từ
  1. Gào rất to để biểu thị một tình cảm nào đó (thường là giận dữ, căm hờn).

Câu ví dụ

  • Tôi nghe thấy tiếng gào thét.I heard screaming.
  • Tôi nghe thấy cô ấy gào thét trong đau đớn.I heard her screaming in pain.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gào thét" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp hurler

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gàoâm đầu g · vần ao · thanh huyền
thétâm đầu th · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gào thét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.