Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gáo

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːw˧˦] · Huế [ɣaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɣaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để múc chất lỏng, thường có hình chỏm cầu, cán dài.
    • Gáo múc nước.
    • Gáo đong dầu.
    • Gáo dừa.
    • Gáo nước lửa thành. (tục ngữ)
  2. Cây mọc rải rác trong rừng thứ sinh hoặc trồng lấy bóng mát ở thành phố, thân thẳng hình trụ, tán hình chóp, lá hình trái xoan thuôn hay hình trứng nhọn đầu mặt trên bóng nâu đậm, mặt dưới nâu sáng, gỗ màu trắng, dùng xây dựng hoặc đóng đồ dùng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gáo" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 바가지 bagaji

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gáo"

Cấu tạo âm tiết

gáoâm đầu g · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.