耗
haoHán Việt · Nôm
maoHán Việt · Nôm
háoHán Việt · Nôm
mạoHán Việt · Nôm
heoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8017
- Bộ thủ
- 耒 lỗi số 127
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hao" · âm tiết hao
- mao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mao" · âm tiết mao
- háo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "háo" · âm tiết háo
- mạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạo" · âm tiết mạo
- heo — Nôm. Chữ cùng âm "heo" · âm tiết heo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耗 theo lối Nôm
maoNói tắt của lông mao.háoCó cảm giác khô khát trong người, muốn ăn uống các chất tươi mát.mạoLàm giả.haoBị giảm mất đi một phần về số lượng, giảm dần từng ít một, do một nguyên nhân nào đó.heoĐphg Lợn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
consume, use up; waste, squander
Chữ khác cũng đọc là "hao"
Chữ khác cũng đọc là "mao"
Chữ khác cũng đọc là "háo"
Chữ khác cũng đọc là "mạo"
Chữ khác cũng đọc là "heo"
Chữ cùng bộ 耒
耒lỗi耨nậu耕canh耙bà耜cử𦓿gầy耖sáo𦓤lỗi耔tỉ耘vân耚bà耞gia耡trợ耤tịch耦ngẫu𦔙cấy𦓨cử耝thư耟hốc䎬bá耧lâu耩giảng耪bảng𦔐vân耬lâu䎱bá耲hoài
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).