耧
lâuHán Việt
Có âm Hán Việt U+8027
- Bộ thủ
- 耒 lỗi số 127
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lâu" · âm tiết lâu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drill for sowing grain
Giản thể và phồn thể
Chữ 耧 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lâu"
Chữ cùng bộ 耒
耒lỗi耗hao耨nậu耕canh耙bà耜cử𦓿gầy耖sáo𦓤lỗi耔tỉ耘vân耚bà耞gia耡trợ耤tịch耦ngẫu𦔙cấy𦓨cử耝thư耟hốc䎬bá耩giảng耪bảng𦔐vân耬lâu䎱bá耲hoài
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).