耩
giảngHán Việt
Có âm Hán Việt U+8029
- Bộ thủ
- 耒 lỗi số 127
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "giảng" · âm tiết giảng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to plough. to sow
Chữ khác cũng đọc là "giảng"
Chữ cùng bộ 耒
耒lỗi耗hao耨nậu耕canh耙bà耜cử𦓿gầy耖sáo𦓤lỗi耔tỉ耘vân耚bà耞gia耡trợ耤tịch耦ngẫu𦔙cấy𦓨cử耝thư耟hốc䎬bá耧lâu耪bảng𦔐vân耬lâu䎱bá耲hoài
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).