耔

tỉHán Việt
tỷHán Việt · Nôm
tỳHán Việt
tìHán Việt
tửHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8014
Bộ thủ
耒 lỗi số 127
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to hoe up the earth around plants

Chữ khác cũng đọc là "tỉ"

Xem cả 50 chữ đọc là "tỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "tỷ"

Xem cả 49 chữ đọc là "tỷ" →

Chữ khác cũng đọc là "tỳ"

Xem cả 41 chữ đọc là "tỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "tì"

Xem cả 46 chữ đọc là "tì" →

Chữ khác cũng đọc là "tử"

Chữ cùng bộ 耒

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).