耡
trợHán Việt
sựHán Việt
sừHán Việt
sờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8021
- Bộ thủ
- 耒 lỗi số 127
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trợ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trợ" · âm tiết trợ
- sự — Hán Việt. Chữ cùng âm "sự" · âm tiết sự
- sừ — Hán Việt. Chữ cùng âm "sừ"
- sờ — Nôm. Chữ cùng âm "sờ" · âm tiết sờ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hoe
Chữ khác cũng đọc là "trợ"
Chữ khác cũng đọc là "sự"
Chữ khác cũng đọc là "sừ"
Chữ khác cũng đọc là "sờ"
Chữ cùng bộ 耒
耒lỗi耗hao耨nậu耕canh耙bà耜cử𦓿gầy耖sáo𦓤lỗi耔tỉ耘vân耚bà耞gia耤tịch耦ngẫu𦔙cấy𦓨cử耝thư耟hốc䎬bá耧lâu耩giảng耪bảng𦔐vân耬lâu䎱bá耲hoài
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).