Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

筯

trứHán Việt
trợHán Việt
Có âm Hán Việt U+7B6F
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đũa (để và thức ăn).
  2. Cái kẹp, cái cặp.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chopsticks, tongs

Chữ khác cũng đọc là "trứ"

Chữ khác cũng đọc là "trợ"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 筯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 筯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 筯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).