笘
chòmNôm
chùmNôm
đệmNôm
rơmNôm
xúmNôm
nhómNôm
chũmâm Việt
chụmâm Việt
xờmâm Việt
Chữ Nôm U+7B18
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chòm — Nôm. Chữ cùng âm "chòm" · âm tiết chòm
- chùm — Nôm. Chữ cùng âm "chùm" · âm tiết chùm
- đệm — Nôm. Chữ cùng âm "đệm" · âm tiết đệm
- rơm — Nôm. Chữ cùng âm "rơm" · âm tiết rơm
- xúm — Nôm. Chữ cùng âm "xúm" · âm tiết xúm
- nhóm — Nôm. Chữ cùng âm "nhóm" · âm tiết nhóm
- chũm — âm Việt. Chữ cùng âm "chũm" · âm tiết chũm
- chụm — âm Việt. Chữ cùng âm "chụm" · âm tiết chụm
- xờm — âm Việt. Chữ cùng âm "xờm" · âm tiết xờm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 笘 theo lối Nôm
đệm(Cn. nệm) .nhómTập hợp gồm một số ít người hoặc sự vật được hình thành theo những nguyên tắc nhất định.chòmTập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau.chùmTập hợp nhiều vật cùng một loại tụm vào một cái cuống hoặc một sợi dây.rơmPhần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt.xúmTụ tập nhau lại quanh một điểm.
Chữ khác cũng đọc là "chòm"
Chữ khác cũng đọc là "chùm"
Chữ khác cũng đọc là "đệm"
Chữ khác cũng đọc là "rơm"
Chữ khác cũng đọc là "xúm"
Chữ khác cũng đọc là "nhóm"
Chữ khác cũng đọc là "chũm"
Chữ khác cũng đọc là "chụm"
Chữ khác cũng đọc là "xờm"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 笘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 笘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).