chùm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕum˨˩] · Huế [t͡ɕum˦˩] · Sài Gòn [cʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp nhiều vật cùng một loại tụm vào một cái cuống hoặc một sợi dây.
- Chùm hoa.
- Chùm nho.
- Chùm thìa khoá.
- Thà rằng ăn nửa quả hồng, còn hơn ăn cả chùm sung chát lè. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chùm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bunch · bunch; cluster |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 串 chuàn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 송이 songi |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พวง phuang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chùm"
bưởi chùmLoài cây cận nhiệt đới (Citrus paradisi) thuộc chi Cam chanh (Citrus) được trồng để lấy quả.chết chùmĐồng cam cộng khổ.chùm nhumXúm xít lại thành nhóm.rễ chùmRễ mọc thành từng chùm từ các đốt chấm đất ở một số cây như lúa, tre.mưa chùm mâyNhư mưa bóng mây.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.