chụm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕum˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕum˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm.
- Chụm chân nhảy.
- Mấy cái đầu chụm vào nhau.
- Đạn bắn rất chụm – Đạn bắn tập trung vào một điểm.
- (Phương ngữ). Cho củi vào bếp để đun.
- Chụm thêm một thanh củi.
- Chụm lửa – nhóm bếp
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chụm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.