跕
điệpHán Việt
thiếpHán Việt · Nôm
chụmNôm
chồmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DD5
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "điệp" · âm tiết điệp
- thiếp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiếp" · âm tiết thiếp
- chụm — Nôm. Chữ cùng âm "chụm" · âm tiết chụm
- chồm — âm Việt. Chữ cùng âm "chồm" · âm tiết chồm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 跕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shuffle, limp
Chữ khác cũng đọc là "điệp"
Chữ khác cũng đọc là "thiếp"
Chữ khác cũng đọc là "chụm"
Chữ khác cũng đọc là "chồm"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 跕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 跕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 跕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).