Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

怗

hỗHán Việt
chiêmHán Việt
siêmHán Việt
chứcHán Việt
thiếpHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6017
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 怗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

observant; peaceful; submissive

Chữ khác cũng đọc là "hỗ"

Chữ khác cũng đọc là "chiêm"

Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →

Chữ khác cũng đọc là "siêm"

Chữ khác cũng đọc là "chức"

Chữ khác cũng đọc là "thiếp"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 怗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 怗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).